Từ vựng tiếng Trung
shàng

Nghĩa tiếng Việt

miếng da

1 chữ17 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鞝 là chữ độc thể, chưa có dữ liệu cấu trúc học thuật.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

鞋 — hài靴 — hoa鞝 — thướng

Chữ liên quan

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: thướng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thướng": đế giày thướt tha (鞝) — tấm da lót dưới bàn chân.

Gương Hán-Việt

thướng trong phương ngữ miền Nam chỉ đế giày dép

Mở khoá kiến thức

Biết 鞝 giúp đọc văn bản thủ công nghiệp, đồ da cổ Trung Hoa.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chưa có nguồn học thuật rõ ràng. Chữ liên quan đến đế giày hoặc lót giày, thuộc bộ 革 (da). chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 鞝為鞋底之皮。shǎng wèi xié dǐ zhī pí. thanh 3

    Khuống là miếng da đế giày.

  • 古代製鞋必有鞝底。gǔdài zhì xié bì yǒu shǎng dǐ. thanh 3

    Làm giày thời cổ nhất thiết có đế lót 鞝.

  • 鞝屬革部,與鞋相關。shǎng shǔ gé bù, yǔ xié xiāngguān. thanh 3

    鞝 thuộc bộ 革, liên quan đến giày dép.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 革, đều liên quan đến giày

Liên quan

Cùng bộ

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.