Nghĩa tiếng Việt
miếng da
Âm Hán Việt
thướng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 革
- Số nét
- 17 nét
鞝 là chữ độc thể, chưa có dữ liệu cấu trúc học thuật.
Loại từ & cách dùng
Chữ này làm danh từ chỉ phần da của giày hoặc làm động từ chỉ việc khâu đế giày.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Hán-Việt: thướng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thướng": đế giày thướt tha (鞝) — tấm da lót dưới bàn chân.
Gương Hán-Việt
thướng trong phương ngữ miền Nam chỉ đế giày dép
Mở khoá kiến thức
Biết 鞝 giúp đọc văn bản thủ công nghiệp, đồ da cổ Trung Hoa.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chưa có nguồn học thuật rõ ràng. Chữ liên quan đến đế giày hoặc lót giày, thuộc bộ 革 (da). chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 鞝為鞋底之皮。
Khuống là miếng da đế giày.
- 古代製鞋必有鞝底。
Làm giày thời cổ nhất thiết có đế lót 鞝.
- 鞝屬革部,與鞋相關。
鞝 thuộc bộ 革, liên quan đến giày dép.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.