Nghĩa tiếng Việt
giã (gạo)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
舂 = 廾 (Trấp, hai tay) + 午 (Ngọ, chày) + 臼 (Cối, cối giã); chữ hội ý. Hình ảnh hai tay cầm chày giã gạo trong cối — mô tả trực quan hành động giã gạo.
Hán-Việt: thung
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thung": hai tay (廾) cầm chày (午) thụng mạnh xuống cối (臼) — âm "thung thung" vang lên khi giã gạo.
Gương Hán-Việt
"thung" trong "thung thủng" (từ cổ chỉ việc giã gạo) — nay ít dùng trong tiếng Việt hiện đại.
Mở khoá kiến thức
Biết 舂 (thung) giúp nhận ra bộ 臼 (cối) trong các chữ liên quan đến giã, nghiền.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary xác nhận 舂 là chữ hội ý (lsCodes: ic): 廾 (hai tay) + 午 (chày) + 臼 (cối) — tả động tác hai tay cầm chày giã gạo trong cối. Chữ xuất hiện từ thời giáp cốt văn, kim văn và tiểu triện, phản ánh công việc giã gạo trong đời sống nông nghiệp cổ đại.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 农妇每天清晨舂米。
Người phụ nữ nông thôn mỗi sáng sớm đều giã gạo.
- 舂米声在村子里回响。
Tiếng giã gạo vang vọng khắp làng.
- 古时用石臼舂粮食。
Thời xưa dùng cối đá để giã lương thực.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.