Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
qì磩

Nghĩa tiếng Việt

磩

Âm Hán Việt

thứ

1 chữ16 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
石
Số nét
16 nét

磩 là chữ độc thể thuộc bộ 石, chưa có phân tích cấu trúc học thuật.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Chữ này làm danh từ chỉ bậc thềm bằng đá hoặc loại đá có hoa văn.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

石 - thạch石碝碝磐 - bàn磐磩 - thứ磩

Chữ liên quan

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: thứ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thứ": đá thứ cấp (磩) — bộ Thạch (石) ghép lại, một loại đá trong tổ hợp 碝磩.

Gương Hán-Việt

thứ trong "thứ hạng" — loại, hàng thứ

Mở khoá kiến thức

Biết 磩 giúp đọc văn bản địa chất và khoáng vật cổ Trung Hoa.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chưa có nguồn học thuật rõ ràng. Chữ thuộc bộ 石, thường xuất hiện trong tổ hợp 碝磩 chỉ loại đá quý hoặc đá trang trí. chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 碝ruǎn thanh 3磩qī, thanh 1,美měi thanh 3石shí thanh 2之zhī thanh 1名míng. thanh 2。

    碝磩 là tên loại đá đẹp.

  • 磩字見於礦物古典中。qī zì jiàn yú kuàngwù gǔdiǎn zhōng. thanh 1

    Chữ 磩 thấy trong điển tịch khoáng vật cổ.

  • 磩qī thanh 1屬shǔ thanh 3石shí thanh 2部bù, thanh 4,義yì thanh 4為wéi thanh 2美měi thanh 3石shí. thanh 2。

    磩 thuộc bộ 石, nghĩa là đá đẹp.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 碝

    thường đi cùng nhau trong 碝磩

Liên quan

Cùng bộ

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.