Nghĩa tiếng Việt
đều, không so le; nước Tề, đất Tề
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
齊 là chữ tượng hình: hình ảnh nhiều bông lúa hay gai nhọn mọc đều nhau. Giáp cốt văn mô tả nhiều vật sắp thành hàng ngang đều đặn.
Hán-Việt: tày
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tày": nhiều bông lúa mọc tày tặn đều nhau — tề chỉnh, ngay hàng thẳng lối.
Gương Hán-Việt
tày/tề — trong 整齊 (chỉnh tề), 一齊 (nhất tề), 齊全 (tề toàn)
Mở khoá kiến thức
Biết 齊 mở khóa 整齊 (chỉnh tề), 一齊 (đồng loạt), 齊心 (đồng lòng), 齊全 (đầy đủ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Tượng hình tự: giáp cốt văn miêu tả nhiều trái cây hoặc gai mọc đều trên cành cây. Nghĩa gốc là 'đều nhau, ngay ngắn'. Liên quan đến 薺 (cỏ tật lê).
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 大家一齊出發。
Mọi người cùng lúc xuất phát.
- 整齊的隊伍走過廣場。
Đội hình chỉnh tề đi qua quảng trường.
- 齊心協力才能成功。
Phải đồng lòng hợp sức mới thành công được.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.