Từ vựng tiếng Trung
shà

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ13 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

翜 không có dữ liệu phân tích thành phần từ CHISE. Đây là chữ cổ, chuẩn đã lỗi thời, mang nghĩa nhanh, mau. Cấu trúc nội bộ chưa được phân tích rõ trong học thuật hiện đại.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: táp

Mẹo nhớ

Hán-Việt "táp": 翜 gợi hình ảnh đôi cánh (羽) vỗ "táp táp" thật nhanh — nghĩa là mau lẹ, thoắt cái đã bay đi.

Gương Hán-Việt

"táp" ít dùng trong tiếng Việt hiện đại; chủ yếu gặp trong cổ văn chữ Hán.

Mở khoá kiến thức

Biết 翜 giúp nhận diện chữ cổ chỉ tốc độ trong văn bản cổ điển.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

翜 là chữ cổ đã lỗi thời (obs-std), mang nghĩa nhanh, mau lẹ. Không có phân tích cấu trúc từ học thuật. Chưa có nguồn học thuật xác định nguồn gốc hình thành.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 其行翜然,如鷹掠空。Qí xíng shà rán, rú yīng lüè kōng. thanh 2

    Hành động của nó nhanh như chim ưng lướt qua bầu trời.

  • 翜風吹過,衣袂飄揚。Shà fēng chuīguò, yīmèi piāoyáng. thanh 4

    Gió thổi qua nhanh, tà áo bay phất phới.

  • 士卒翜動,迅如雷霆。Shìzú shà dòng, xùn rú léitíng. thanh 4

    Binh sĩ chuyển động nhanh như sấm sét.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 羽, hình dáng gần nhau

  • đồng âm shà, cùng nghĩa chớp nhoáng

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.