Từ vựng tiếng Trung
sōu

Nghĩa tiếng Việt

tiếng gió vù vù

1 chữ18 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

颼 là chữ hình thanh: 風 (Phong, biểu nghĩa: gió) + 叟 (Tẩu, biểu âm). Chỉ tiếng gió vi vu hoặc gió lạnh.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: sưu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "sưu": 風 (gió) — gió sưu sưu lạnh buốt thổi qua trong đêm vắng.

Gương Hán-Việt

sưu — tiếng gió trong thơ cổ

Mở khoá kiến thức

Biết 颼 giúp đọc miêu tả tiếng gió trong thơ Đường Tống và văn học cổ điển.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Hình thanh tự: bộ 風 biểu nghĩa (gió), 叟 biểu âm (đọc tẩu/sōu). Chỉ tiếng gió rít hoặc gió lạnh thổi. Trong từ 颼颼 mô tả âm thanh gió thổi.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 寒风颼颼,冷意袭人。hánfēng sōusōu, lěngyì xí rén. thanh 2

    Gió lạnh vi vu, hơi lạnh ùa vào người.

  • 颼的风声令人心寒。sōu de fēngshēng lìng rén xīn hán. thanh 1

    Tiếng gió sưu rít khiến lòng người ớn lạnh.

  • 秋夜颼颼,落叶飘零。qiū yè sōusōu, luòyè piāolíng. thanh 1

    Đêm thu gió rít, lá rụng bay lả tả.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 風, đều mô tả âm thanh gió

Liên quan

Cùng bộ

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.