Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Động từ动词

Nghĩa tiếng Việt

vịt trời

Âm Hán Việt

phù

1 chữ6 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 凫 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
6 nét

凫 (phồn thể 鳧) là chữ tượng hình, mô phỏng hình dáng con vịt trời. Wiktionary không phân tích cấu trúc hình thanh cho chữ này. Hình giáp cốt và kim văn vẽ rõ hình dáng chim/vịt.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Động từ动词

Thường làm danh từ chỉ loài vịt trời hoặc động từ chỉ hành động bơi, nổi trên nước.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: phù

Mẹo nhớ

Hán-Việt "phù": con vịt trời (凫) PHÙ trên mặt nước — "phù" gợi hình ảnh nổi, bơi.

Gương Hán-Việt

phù (凫) — vịt trời, bơi lội; liên hệ phù thuỷ (người nổi trên nước)

Mở khoá kiến thức

Biết 凫 mở khoá: 凫水 (phù thuỷ — bơi lội), 野凫 (dã phù — vịt trời hoang).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

凫 oracle 1
Giáp cốt văn
凫 bronze 1
Kim văn
凫 bigseal 1
Đại triện

Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} mà không phân tích chi tiết cấu trúc 鳧/凫. Dựa vào hình giáp cốt và kim văn còn thấy hình dáng con vịt trời với cánh và mỏ. Nghĩa phái sinh "bơi lội" (như vịt bơi) xuất hiện sau. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ xác nhận cấu trúc.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • thanh 2zhōng thanh 1yǒu thanh 3 thanh 3zhī thanh 1 thanh 2zài thanh 4yóu thanh 2shuǐ. thanh 3

    Trong hồ có vài con vịt trời đang bơi.

  • thanh 1néng thanh 2 thanh 2shuǐ thanh 3guò thanh 4hé. thanh 2

    Anh ấy có thể bơi qua sông.

  • 野凫是候鸟。yě fú shì hòuniǎo. thanh 3

    Vịt trời là loài chim di cư.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 几, đều là chim — dễ nhầm hình dạng

  • cùng âm fú, nghĩa nổi/bơi gần với dùng pháp của 凫

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.