Nghĩa tiếng Việt
vịt trời
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
凫 (phồn thể 鳧) là chữ tượng hình, mô phỏng hình dáng con vịt trời. Wiktionary không phân tích cấu trúc hình thanh cho chữ này. Hình giáp cốt và kim văn vẽ rõ hình dáng chim/vịt.
Hán-Việt: phù
Mẹo nhớ
Hán-Việt "phù": con vịt trời (凫) PHÙ trên mặt nước — "phù" gợi hình ảnh nổi, bơi.
Gương Hán-Việt
phù (凫) — vịt trời, bơi lội; liên hệ phù thuỷ (người nổi trên nước)
Mở khoá kiến thức
Biết 凫 mở khoá: 凫水 (phù thuỷ — bơi lội), 野凫 (dã phù — vịt trời hoang).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} mà không phân tích chi tiết cấu trúc 鳧/凫. Dựa vào hình giáp cốt và kim văn còn thấy hình dáng con vịt trời với cánh và mỏ. Nghĩa phái sinh "bơi lội" (như vịt bơi) xuất hiện sau. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ xác nhận cấu trúc.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 湖中有几只凫在游水。
Trong hồ có vài con vịt trời đang bơi.
- 他能凫水过河。
Anh ấy có thể bơi qua sông.
- 野凫是候鸟。
Vịt trời là loài chim di cư.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.