Nghĩa tiếng Việt
cái bát nhỏ
Âm Hán Việt
oản
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 皿
- Số nét
- 10 nét
盌 là dị thể cổ của 碗 (oản — cái bát). Wiktionary ghi {{zh-see|碗}}. Bộ 皿 (mãnh — đồ vật/bình chứa) liên quan. Kim văn và tiểu triện có hình.
Loại từ & cách dùng
Dùng làm danh từ chỉ cái bát đựng đồ ăn hoặc làm lượng từ cho đơn vị bát.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Lượng từ 量词
Đứng giữa số từ (hoặc 这/那) và danh từ: 一杯茶, 这本书. Mỗi danh từ đi với lượng từ riêng; 个 là lượng từ dùng chung phổ biến nhất.
Hán-Việt: oản
Mẹo nhớ
Hán-Việt "oản": dị thể cổ của 碗 — bộ 皿 (đồ đựng) chiếc bát cổ đại dùng trong nghi lễ.
Gương Hán-Việt
"oản" — trong tiếng Việt có 'oản' (xôi oản, dâng oản), liên quan đến đồ lễ/đồ đựng.
Mở khoá kiến thức
Biết chữ 盌/碗 giúp nhận diện dụng cụ ăn uống cổ đại và từ Hán-Việt 'oản' trong tên đồ lễ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi 盌 là dị thể của 碗 (wǎn — cái bát). Kim văn và tiểu triện có hình. Bộ 皿 (mãnh) gốc liên quan đến đồ đựng. Chữ 碗 hiện đại dùng bộ 石 (thạch — đá/sứ), trong khi 盌 dùng bộ 皿 (đồ đựng). Đây là sự chuyển biến từ biểu thị 'đồ đựng' sang 'đồ sứ/đất nung'. Nguồn hanziyuan có hình Kim văn và tiểu triện.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 盌与碗为同字异形。
盌 và 碗 là dị thể của nhau.
- 考古出土青铜盌。
Khảo cổ khai quật được bát đồng 盌.
- 古人以盌盛食。
Người xưa dùng 盌 để đựng thức ăn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.