Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Động từ动词
kěn

Nghĩa tiếng Việt

nhằn xương, gặm xương

Âm Hán Việt

ngân

1 chữ21 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 齦 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
21 nét

齦 là chữ có bộ 齒 (xỉ — răng), nghĩa là nướu răng (phần thịt quanh chân răng). Cấu tạo chi tiết chưa được chú thích trong Wiktionary. Chưa có nguồn học thuật về ls code.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Động từ动词

Chữ này làm danh từ chỉ phần lợi răng hoặc làm động từ chỉ hành động gặm, nhai thức ăn cứng.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: ngân

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ngân": bộ 齒 (răng) — nướu là phần thịt bao quanh chân răng, âm Hán-Việt 'ngân' .

Gương Hán-Việt

"ngân" trong 齒齦 (xỉ ngân) — nướu răng, dùng trong y học cổ truyền và văn bản cổ.

Mở khoá kiến thức

Biết chữ 齦 giúp đọc văn bản y học cổ Trung Hoa về răng miệng.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

齦 seal 1
Tiểu triện
齦 liushutong 1
Lục thư thông

Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} mà không giải thích cấu tạo 齦. Chữ thuộc bộ 齒 (xỉ — răng), nghĩa là nướu hoặc nghiến răng (gnash teeth). Tiểu triện và Lục thư thông có hình. Chưa có nguồn học thuật xác định ls code; chưa có nguồn học thuật chi tiết.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 齦为牙根之肉。yín wéi yágēn zhī ròu. thanh 2

    Nướu là phần thịt ở chân răng.

  • 牙医检查牙齦健康。yáyī jiǎnchá yá yín jiànkāng. thanh 2

    Nha sĩ kiểm tra sức khỏe nướu răng.

  • 古医书记有齦肿之症。gǔ yīshū jì yǒu yín zhǒng zhī zhèng. thanh 3

    Y thư cổ ghi chép chứng sưng nướu.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 龈 là dạng giản thể của 齦, cùng nghĩa nướu răng

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.