Nghĩa tiếng Việt
cái vạc lớn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
鼐 = 乃 (Nãi, biểu âm) + 鼎 (Đỉnh, biểu nghĩa: đỉnh ba chân cổ đại). Chữ hình thanh (psc): bộ 鼎 chỉ loại vạc ba chân bằng đồng, 乃 cho âm đọc. Nghĩa: cái đỉnh/vạc lớn.
Hán-Việt: nãi
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nãi": vạc đỉnh (鼎) to lớn — 鼎鼐 (đỉnh nãi) là ẩn dụ về tể tướng lo liệu triều chính như điều phối nấu nướng trong vạc lớn.
Gương Hán-Việt
鼎鼐 (đỉnh nãi) — tể tướng (ẩn dụ); 調和鼎鼐 (điều hòa đỉnh nãi) — lo liệu triều chính
Mở khoá kiến thức
Biết 鼐 mở khoá từ 鼎鼐 (đỉnh nãi — ẩn dụ tể tướng) và hiểu biểu tượng 鼎 trong văn hóa Trung Hoa.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 鼐 là chữ hình thanh: 乃 (c1=p, biểu âm) + 鼎 (c2=s, biểu nghĩa). Nghĩa: a big ding (cái đỉnh lớn) — vạc ba chân bằng đồng cổ đại cỡ lớn dùng nấu thức ăn và tế lễ. Hợp từ: 鼎鼐 (đỉnh nãi — đỉnh và nãi; ẩn dụ tể tướng), 調和鼎鼐 (điều hoà đỉnh nãi — lo việc nấu nướng tể tướng).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 鼎鼐之才是古人对宰相的美称。
Tài đỉnh nãi là mỹ danh của người xưa dành cho tể tướng.
- 调和鼎鼐,比喻执政者协调各方关系。
Điều hòa đỉnh nãi — ví người lãnh đạo điều phối các mối quan hệ.
- 鼐是一种大型的古代青铜鼎。
鼐 là loại đỉnh đồng cổ đại cỡ lớn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.