Nghĩa tiếng Việt
tơ tằm; kéo dài, liền; mềm mại
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
綿 là hội ý (hoặc cải tổ từ 緜): 糸 (mịch — sợi tơ) + 帛 (bạch — vải lụa). Wiktionary giải thích 綿 là tổ hợp của 糸 và 帛 được tái cơ cấu từ chữ cổ 緜. Hội ý chỉ tơ bông mềm mại.
Hán-Việt: miên
Mẹo nhớ
Hán-Việt "miên": tơ (糸) và lụa (帛) hòa quyện — 'miên man' là sợi tơ dài kéo không dứt, mềm như bông.
Gương Hán-Việt
"miên" trong "miên man" (kéo dài mãi), "miên viễn" (xa xôi liên miên), "miên mật" (liên tục, dày đặc), "liên miên" (liên tục).
Mở khoá kiến thức
Biết 綿 mở khoá: 綿延 (miên diên — kéo dài), 綿密 (miên mật), 綿羊 (cừu/dê lông), 綿花 (bông vải).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary xác nhận 綿 (mián) là sự tái cơ cấu của 緜: 糸 (sợi tơ) + 帛 (vải lụa). 系 trong 緜 biến thành 糸 và chuyển sang trái. Nghĩa: bông tơ cuộn, vải bông, mềm mại, kéo dài liên tục. Tiếng Việt dùng 綿 trong "miên man" (kéo dài), "miên viễn" (xa tít).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 這件衣服是純棉綿料製成的。
Chiếc áo này được làm từ vải bông thuần tuý.
- 山脈綿延數百公里。
Dãy núi trải dài hàng trăm kilômét.
- 他的思念如綿綿細雨。
Nỗi nhớ của anh như mưa phùn miên man không dứt.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.