Nghĩa tiếng Việt
cái nắp đỉnh; cái lồng bàn; che, đậy
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
鼏 = 冖 (mịch, vật che phủ) + 鼎 (đỉnh, chiếc vạc). Wiktionary ghi ls=ic (hội ý): hai bộ kết hợp theo nghĩa — vật dùng để đậy lên miệng đỉnh. Đây là chữ hội ý.
Hán-Việt: mịch
Mẹo nhớ
Hán-Việt "mịch": chữ hội ý — 冖 (nắp) úp lên 鼎 (đỉnh), chính là cái nắp đậy chiếc vạc nghi lễ.
Gương Hán-Việt
"mịch" — không có từ Hán-Việt thông dụng trong tiếng Việt hiện đại dùng chữ này.
Mở khoá kiến thức
Biết chữ 鼏 giúp đọc văn bản cổ về đồ nghi lễ đồng thau thời Thương Chu.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 鼏 là chữ hội ý (hội ý/ideogrammic compound): 冖 (vật che, nắp đậy) + 鼎 (đỉnh — chiếc vạc ba chân dùng trong nghi lễ). Kết hợp nghĩa: nắp đậy của chiếc đỉnh. Xuất hiện trong kim văn, dùng trong văn cảnh nghi lễ cúng tế thời cổ đại.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 鼏为鼎之盖也。
Mịch là nắp đậy của đỉnh.
- 古礼以鼏覆鼎。
Theo lễ cổ, dùng 鼏 để đậy lên đỉnh.
- 博物馆展出青铜鼏。
Bảo tàng trưng bày nắp đỉnh đồng thanh.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.