Từ vựng tiếng Trung
luó

Nghĩa tiếng Việt

màu xám; mỏ lết

1 chữ24 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鸁 là chữ tượng hình độc lập, chỉ tên một loài chim cổ đại. Không phân tích được thành các bộ thủ rõ ràng; chưa có nguồn học thuật về cấu tạo.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: la

Mẹo nhớ

Hán-Việt "la": chữ chim hiếm gặp trong cổ thư, chỉ tên loài chim đã thất truyền.

Gương Hán-Việt

"la" — không có từ Hán-Việt thông dụng trong tiếng Việt hiện đại dùng chữ này.

Mở khoá kiến thức

Biết chữ 鸁 giúp nhận diện tên chim cổ đại trong văn bản Hán cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} mà không giải thích cấu tạo. Chữ xuất hiện trong tổ hợp 須鸁 và 過鸁 — tên riêng hoặc tên loài chim. Chưa có nguồn học thuật xác định cấu trúc; chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 古籍中有「須鸁」之名。gǔjí zhōng yǒu 'xū luó' zhī míng. thanh 3

    Trong cổ tịch có tên gọi 'Tuy La'.

  • 此鸁为稀见之禽。cǐ luó wéi xījiàn zhī qín. thanh 3

    Loài chim này hiếm gặp trong sử sách.

  • 学者考证鸁为水鸟。xuézhě kǎozhèng luó wéi shuǐniǎo. thanh 2

    Học giả khảo chứng 鸁 là loài chim nước.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 鸟, dễ nhầm dạng chữ

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.