Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Danh từ名词

Nghĩa tiếng Việt

gáo múc nước

Âm Hán Việt

hố

1 chữ8 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 戽 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
8 nét

戽 không có phân tích hội ý hay hình thanh rõ ràng trong anchor; Wiktionary chỉ ghi rfdef (cần định nghĩa). Chữ chỉ dụng cụ múc nước (gáo, gầu tát nước) dùng trong nông nghiệp cổ truyền.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Danh từ名词

Chữ này vừa làm danh từ chỉ cái gáo múc nước, vừa làm động từ chỉ hành động tát nước vào ruộng.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: hố

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hộ": 戽 (hộ) — cái gáo hộ trực múc nước cho ruộng lúa, công cụ quen thuộc của nhà nông.

Gương Hán-Việt

hộ — ít dùng độc lập; trong 戽斗 (gầu tát nước)

Mở khoá kiến thức

Biết 戽 giúp đọc văn bản nông nghiệp cổ và hiểu thuật ngữ thủy lợi truyền thống.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary ghi 戽 với {{Han etym}} nhưng không có giải thích cấu tạo chi tiết. Chữ chỉ dụng cụ tát nước thủ công (bucket/bailing scoop) dùng để tưới ruộng. Compounds gồm 戽斗 (gầu tát nước), 戽水 (múc nước), 水戽. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu tạo gốc.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 农民用戽斗从河里舀水。Nóngmín yòng hù dǒu cóng hé lǐ yǎo shuǐ. thanh 2

    Nông dân dùng gầu múc nước từ sông.

  • 戽水灌田是古代农耕的方式。Hù shuǐ guàn tián shì gǔdài nónggēng de fāngshì. thanh 4

    Tát nước tưới ruộng là cách canh tác nông nghiệp cổ đại.

  • 风戽借助风力提水。Fēng hù jièzhù fēnglì tí shuǐ. thanh 1

    Guồng nước gió dùng sức gió để tát nước.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 戽斗 hay đi kèm, bộ 斗 cũng chỉ đơn vị đo lường

  • cùng âm Hán-Việt 'hộ', dễ nhầm

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.