Từ vựng tiếng Trung
xiāo

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ24 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

虈 = 艸 (Tháu, biểu nghĩa: cỏ/cây) + 嚻 (Hiêu, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 艸 chỉ thực vật, 嚻 cho âm đọc.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: hiêu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hiêu": cỏ hiêu thơm (虈) — bộ Thảo (艸, cỏ) + Hiêu (嚻) âm; cây thơm trong Sở từ.

Gương Hán-Việt

hiêu trong "hiêu hắt" — mùi bay xa, phảng phất

Mở khoá kiến thức

Biết 虈 giúp đọc Sở từ và thơ phú cổ điển có tên cây thơm.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ hình thanh. Theo Wiktionary: 艸 (cỏ) là bộ phận biểu nghĩa, 囂/嚻 là bộ phận biểu âm. Chỉ loại cây thơm trong Sở từ, thường là một loại huệ hoặc cây có hương.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 虈,香草也,見於楚辭。xiāo, xiāng cǎo yě, jiàn yú chǔcí. thanh 1

    虈 là cỏ thơm, xuất hiện trong Sở từ.

  • 屈原以虈喻忠貞之志。qūyuán yǐ xiāo yù zhōngzhēn zhī zhì. thanh 1

    Khuất Nguyên dùng cây 虈 ví chí trung trinh.

  • 虈與蘭芷同為楚辭香草。xiāo yǔ lán zhǐ tóng wèi chǔcí xiāng cǎo. thanh 1

    虈 và lan chỉ đều là cỏ thơm trong Sở từ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 艸, đều là cây thơm trong Sở từ

Liên quan

Cùng bộ

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.