Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

(xem: hạt kê 鶡雞,鹖鸡)

1 chữ14 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鹖 là chữ độc thể thuộc bộ 鸟, chưa có phân tích cấu trúc học thuật.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: hạt

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hạt": chim hạt trĩ dũng mãnh (鹖) — loài trĩ tai nâu gan lì, dùng lông đuôi trang trí mũ chiến binh.

Gương Hán-Việt

hạt trong "mũ hạt" — mũ chiến binh cổ đại được trang trí lông chim 鹖

Mở khoá kiến thức

Biết 鹖 giúp đọc văn bản lịch sử quân sự và điểu học cổ Trung Hoa.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chưa có nguồn học thuật rõ ràng. Chữ chỉ loài chim trĩ tai nâu (brown-eared pheasant), nổi tiếng vì lông đuôi dài và tính chiến đấu gan lì. chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 鹖,勇鳥也,其羽飾武士之冠。hé, yǒng niǎo yě, qí yǔ shì wǔshì zhī guān. thanh 2

    Chim hạt trĩ là loài chim dũng mãnh, lông của nó trang trí mũ võ sĩ.

  • 鹖冠子,古代著作名。hé guān zǐ, gǔdài zhùzuò míng. thanh 2

    Hạt Quan Tử là tên tác phẩm cổ đại.

  • 鹖鳥不懼強敵。hé niǎo bù jù qiáng dí. thanh 2

    Chim hạt trĩ không sợ kẻ thù mạnh.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 鳥, đều là chim nổi tiếng trong văn học cổ

Liên quan

Cùng bộ

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.