Nghĩa tiếng Việt
men làm sứ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
釉 = 采 (Biện, biểu nghĩa: màu sắc) + 由 (Do, biểu âm). Chữ hình thanh — 采 cho nghĩa liên quan đến màu sắc; 由 cho âm đọc.
Hán-Việt: dứu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "dứu": màu sắc (采) nung chảy cùng gốc do (由) — men sứ bóng loáng phủ lên đồ gốm.
Gương Hán-Việt
"dứu" ít dùng trong tiếng Việt hiện đại; trong gốm sứ học dùng "men" thay thế.
Mở khoá kiến thức
Biết 釉 mở khoá: 釉料 (men gốm), 上釉 (tráng men), 釉色 (màu men).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 釉 là chữ hình thanh: 采 (biện — biểu nghĩa, màu sắc) + 由 (do — biểu âm). Nghĩa gốc và duy nhất: men gốm sứ (glaze) — lớp phủ bóng trên đồ gốm. Chưa tìm thấy dạng chữ cổ.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 这件瓷器的釉色非常美丽。
Màu men của món đồ sứ này rất đẹp.
- 工匠在陶器上涂釉后放入窑中烧制。
Thợ thủ công tráng men lên đồ gốm rồi cho vào lò nung.
- 青花瓷以其蓝白釉料闻名于世。
Gốm hoa lam nổi tiếng thế giới với men xanh trắng đặc trưng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.