Từ vựng tiếng Trung
yòu

Nghĩa tiếng Việt

men làm sứ

1 chữ12 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

釉 = 采 (Biện, biểu nghĩa: màu sắc) + 由 (Do, biểu âm). Chữ hình thanh — 采 cho nghĩa liên quan đến màu sắc; 由 cho âm đọc.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: dứu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "dứu": màu sắc (采) nung chảy cùng gốc do (由) — men sứ bóng loáng phủ lên đồ gốm.

Gương Hán-Việt

"dứu" ít dùng trong tiếng Việt hiện đại; trong gốm sứ học dùng "men" thay thế.

Mở khoá kiến thức

Biết 釉 mở khoá: 釉料 (men gốm), 上釉 (tráng men), 釉色 (màu men).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 釉 là chữ hình thanh: 采 (biện — biểu nghĩa, màu sắc) + 由 (do — biểu âm). Nghĩa gốc và duy nhất: men gốm sứ (glaze) — lớp phủ bóng trên đồ gốm. Chưa tìm thấy dạng chữ cổ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这件瓷器的釉色非常美丽。Zhè jiàn cíqì de yòusè fēicháng měilì. thanh 4

    Màu men của món đồ sứ này rất đẹp.

  • 工匠在陶器上涂釉后放入窑中烧制。Gōngjiàng zài táoqì shàng tú yòu hòu fàng rù yáo zhōng shāozhì. thanh 1

    Thợ thủ công tráng men lên đồ gốm rồi cho vào lò nung.

  • 青花瓷以其蓝白釉料闻名于世。Qīnghuā cí yǐ qí lán bái yòuliào wénmíng yú shì. thanh 1

    Gốm hoa lam nổi tiếng thế giới với men xanh trắng đặc trưng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm yóu/yòu gần, bộ 氵 — nghĩa là dầu; nhầm vì âm gần và dạng gần

  • là thành phần biểu âm của 釉 — nghĩa là do, từ; không liên quan đến men sứ

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.