Nghĩa tiếng Việt
xem "鴥"
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
鴪 là biến thể của 鴥 — chỉ chim bay nhanh, vụt qua. Cấu trúc chưa được phân tích đầy đủ; bộ 鳥 liên quan đến chim.
Hán-Việt: dục
Mẹo nhớ
Hán-Việt "dục": chim vút lên dục dặc, bay nhanh như tên bắn.
Gương Hán-Việt
dục — trong nghĩa chim bay nhanh (biến thể 鴥)
Mở khoá kiến thức
Biết 鴪 giúp đọc các thư tịch cổ có dùng biến thể chữ tả loài chim.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Biến thể cổ của 鴥 (yù). Nghĩa: chim bay nhanh, vụt bay. Dùng trong thơ Kinh Thi và thư tịch cổ. Chưa có nguồn học thuật chi tiết về glyph origin.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 鴪鸟疾飞,难以追踪。
Chim dục bay nhanh, khó lòng theo dấu.
- 古诗中鴪字形容鸟速。
Trong thơ cổ, chữ dục mô tả tốc độ bay của chim.
- 鴪与鴥互为异体字。
鴪 và 鴥 là dị thể tự của nhau.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.