Từ vựng tiếng Trung
da

Nghĩa tiếng Việt

nút dây, gút dây

1 chữ18 nétThanh điệu:0 轻

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

繨 là chữ hình thanh: 糸 (Mịch, biểu nghĩa: chỉ/sợi) + 它 (Tha, biểu âm). Chỉ loại dây thừng hoặc sợi dệt.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: đà

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đà": 糸 (sợi chỉ) + 它 — cuộn sợi đà dai dẳng uốn lượn như rắn.

Gương Hán-Việt

đà — dây sợi trong thư tịch dệt vải cổ

Mở khoá kiến thức

Biết 繨 giúp đọc thuật ngữ nghề dệt trong thư tịch công nghệ cổ điển.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Hình thanh tự: bộ 糸 biểu nghĩa (chỉ, sợi dệt), 它 biểu âm (đọc đà/tuó). Chỉ loại dây thừng hoặc vải dệt. Chữ ít dùng, chưa có nguồn học thuật chi tiết; chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 繨是古代织物中的一种线绳。tuó shì gǔdài zhīwù zhōng de yī zhǒng xiànshéng. thanh 2

    Đà là một loại dây sợi trong vải dệt thời cổ đại.

  • 繨字多见于纺织典籍。tuó zì duō jiàn yú fǎngzhī diǎnjí. thanh 2

    Chữ đà thường thấy trong điển tịch dệt vải.

  • 古代繨绳用于捆扎货物。gǔdài tuó shéng yòng yú kǔnzā huòwù. thanh 3

    Dây đà thời cổ dùng để buộc hàng hóa.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 糸, đều chỉ sợi/vải dệt

  • cùng bộ 糸, đều chỉ loại sợi hoặc vải

Liên quan

Cùng bộ

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.