Từ vựng tiếng Trung
chǎn

Nghĩa tiếng Việt

rộng rãi; thoáng

1 chữ18 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

繟 là chữ hình thanh: 糸 (Mịch, biểu nghĩa: sợi) + 單 (Đơn, biểu âm). Chỉ trạng thái sợi lỏng lẻo, chùng xuống.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: thiện

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thiện": 糸 (sợi) + 單 — sợi dây thiện hảo bỗng chùng xuống lỏng lẻo.

Gương Hán-Việt

thiện — dây/sợi chùng trong thư tịch cổ

Mở khoá kiến thức

Biết 繟 giúp đọc mô tả trạng thái vải/dây trong thư tịch kỹ thuật và thơ cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Hình thanh tự: bộ 糸 biểu nghĩa (sợi, chỉ), 單 biểu âm (đọc thiện/chǎn). Nghĩa: lỏng lẻo, chùng (như dây không căng). Chữ ít dùng, chưa có nguồn học thuật chi tiết; chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 繟字形容丝线松弛的状态。chǎn zì xíngróng sīxiàn sōnchí de zhuàngtài. thanh 3

    Chữ thiện mô tả trạng thái sợi chỉ lỏng lẻo.

  • 繟绳不能用于承重。chǎn shéng bùnéng yòng yú chéngzhòng. thanh 3

    Dây chùng không thể dùng để chịu tải trọng.

  • 繟与紧相对,表示松弛。chǎn yǔ jǐn xiāng duì, biǎoshì sōnchí. thanh 3

    Thiện đối lập với căng, chỉ trạng thái lỏng lẻo.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 糸, đều chỉ trạng thái sợi/vải

  • cùng bộ 糸, đều ít dùng trong văn bản cổ

Liên quan

Cùng bộ

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.