Nghĩa tiếng Việt
rộng rãi; thoáng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
繟 là chữ hình thanh: 糸 (Mịch, biểu nghĩa: sợi) + 單 (Đơn, biểu âm). Chỉ trạng thái sợi lỏng lẻo, chùng xuống.
Hán-Việt: thiện
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thiện": 糸 (sợi) + 單 — sợi dây thiện hảo bỗng chùng xuống lỏng lẻo.
Gương Hán-Việt
thiện — dây/sợi chùng trong thư tịch cổ
Mở khoá kiến thức
Biết 繟 giúp đọc mô tả trạng thái vải/dây trong thư tịch kỹ thuật và thơ cổ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Hình thanh tự: bộ 糸 biểu nghĩa (sợi, chỉ), 單 biểu âm (đọc thiện/chǎn). Nghĩa: lỏng lẻo, chùng (như dây không căng). Chữ ít dùng, chưa có nguồn học thuật chi tiết; chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 繟字形容丝线松弛的状态。
Chữ thiện mô tả trạng thái sợi chỉ lỏng lẻo.
- 繟绳不能用于承重。
Dây chùng không thể dùng để chịu tải trọng.
- 繟与紧相对,表示松弛。
Thiện đối lập với căng, chỉ trạng thái lỏng lẻo.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.