Nghĩa tiếng Việt
Yao
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
繺 là chữ hình thanh: 糸 (Mịch, biểu nghĩa: sợi/vải) + 賽 (Tái, biểu âm). Chỉ loại vải hoặc sợi đặc biệt trong dệt vải cổ đại.
Hán-Việt: sải
Mẹo nhớ
Hán-Việt "sải": 糸 (vải) + 賽 — tay sải dài dệt tấm vải mỏng nhẹ.
Gương Hán-Việt
sải — loại vải mỏng trong thư tịch dệt cổ
Mở khoá kiến thức
Biết 繺 giúp đọc thuật ngữ nghề dệt trong thư tịch kỹ thuật cổ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Hình thanh tự: bộ 糸 biểu nghĩa (sợi, vải dệt), 賽 biểu âm (đọc sải/sǎi). Chỉ loại vải mỏng nhẹ hoặc sợi đặc biệt. Chữ ít dùng, chủ yếu trong thư tịch dệt vải cổ điển. Chưa có nguồn học thuật chi tiết.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 繺是古代纺织中的一种薄布。
Sải là loại vải mỏng trong nghề dệt cổ đại.
- 繺字见于专门的纺织典籍。
Chữ sải thấy trong điển tịch dệt vải chuyên dụng.
- 繺与繨同属纺织术语。
Sải và đà đều là thuật ngữ dệt vải.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.