Từ vựng tiếng Trung
shǎi

Nghĩa tiếng Việt

Yao

1 chữ19 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

繺 là chữ hình thanh: 糸 (Mịch, biểu nghĩa: sợi/vải) + 賽 (Tái, biểu âm). Chỉ loại vải hoặc sợi đặc biệt trong dệt vải cổ đại.

Hán-Việt: sải

Mẹo nhớ

Hán-Việt "sải": 糸 (vải) + 賽 — tay sải dài dệt tấm vải mỏng nhẹ.

Gương Hán-Việt

sải — loại vải mỏng trong thư tịch dệt cổ

Mở khoá kiến thức

Biết 繺 giúp đọc thuật ngữ nghề dệt trong thư tịch kỹ thuật cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Hình thanh tự: bộ 糸 biểu nghĩa (sợi, vải dệt), 賽 biểu âm (đọc sải/sǎi). Chỉ loại vải mỏng nhẹ hoặc sợi đặc biệt. Chữ ít dùng, chủ yếu trong thư tịch dệt vải cổ điển. Chưa có nguồn học thuật chi tiết.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 繺是古代纺织中的一种薄布。sǎi shì gǔdài fǎngzhī zhōng de yī zhǒng báo bù. thanh 3

    Sải là loại vải mỏng trong nghề dệt cổ đại.

  • 繺字见于专门的纺织典籍。sǎi zì jiàn yú zhuānmén de fǎngzhī diǎnjí. thanh 3

    Chữ sải thấy trong điển tịch dệt vải chuyên dụng.

  • 繺与繨同属纺织术语。sǎi yǔ tuó tóng shǔ fǎngzhī shùyǔ. thanh 3

    Sải và đà đều là thuật ngữ dệt vải.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 糸, đều chỉ loại sợi/vải ít dùng

  • cùng bộ 糸, đều là chữ hiếm

Liên quan

Cùng bộ

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.