Từ vựng tiếng Trung
lóng

Nghĩa tiếng Việt

rồng

1 chữ5 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (Rồng)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

danh từ

龙 (giản thể) vs 龍 (phồn thể). Trong văn hóa Trung Quốc, rồng là吉祥物 (món may mắn), khác với phương Tây (rồng ác). 12 con giáp có辰龙 (Chén lóng).

Câu ví dụ

  • 龙是中国文化的象征。Lóng shì Zhōngguó wénhuà de xiàngzhēng. thanh 2
  • 我喜欢看关于龙的故事。Wǒ xǐhuān kàn guānyú lóng de gùshi. thanh 3

Kết hợp thường gặp

  • 恐龙kǒnglóng thanh 3
  • 龙舟lóngzhōu thanh 2

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.