Từ vựng tiếng Trung
qí齐
Nghĩa tiếng Việt
đều; gọn gàng; chỉnh tề; cùng nhau
1 chữ6 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
Bộ: 齐 (ngang bằng, đều)
6 nét
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
- Trung tâm — chữ/từ đang xem
- Bộ phận cấu thành — ở phía dưới
Tầng từ vựng
tính từ / trạng từChỉ sự bằng nhau, đồng đều về số lượng hoặc vị trí. Trong '整齐', nghĩa là gọn gàng, ngăn nắp.
Câu ví dụ
- 大家坐得很齐。
Mọi người ngồi ngay ngắn, xếp hàng đều.
- 我们的作业交齐了。
Bài tập của chúng tôi đã nộp đầy đủ.
Kết hợp thường gặp
- 整齐
gọn gàng, chỉnh tề
- 看齐
nhìn theo, đồng loạt
Từ khác chứa "齐"
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.