Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường kết hợp với các động từ như 充满 (tràn đầy), 展现 (thể hiện) hoặc 有 (có)
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
mị lực
Từng chữ
- 魅mịma quỷ
- 力lựcsức lực
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: sức hấp dẫn
Câu ví dụ
- 她的笑容充满了独特的魅力。
Nụ cười của cô ấy tràn đầy sức hấp dẫn độc đáo.
- 这座古老城市有着无限的魅力。
Thành phố cổ kính này có sức hấp dẫn vô hạn.
- 读书能增加一个人的内在魅力。
Đọc sách có thể tăng thêm sức hấp dẫn nội tại của một người.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.