Từ vựng tiếng Trung
mèi*lì

Nghĩa tiếng Việt

sức hấp dẫn

2 chữ17 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (ma quỷ)

15 nét

Bộ: (sức mạnh)

2 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Từ vựng HSK 5: sức hấp dẫn

Câu ví dụ

  • 这是魅力Zhè shì 魅力 thanh 4

    Đây là sức hấp dẫn

  • 我喜欢魅力Wǒ xǐhuān 魅力 thanh 3

    Tôi thích 魅力

  • 有魅力Yǒu 魅力 thanh 3

    Có 魅力

  • 没有魅力Méiyǒu 魅力 thanh 2

    Không có 魅力

Kết hợp thường gặp

  • 很魅力很 魅力 thanh 5

    很 魅力

  • 非常魅力非常 魅力 thanh 5

    非常 魅力

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.