Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: sức hấp dẫn
Câu ví dụ
- 这是魅力
Đây là sức hấp dẫn
- 我喜欢魅力
Tôi thích 魅力
- 有魅力
Có 魅力
- 没有魅力
Không có 魅力
Kết hợp thường gặp
- 很魅力
很 魅力
- 非常魅力
非常 魅力
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.