Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
gāozītài

Nghĩa tiếng Việt

thái độ cao thượng; rộng lượng

Âm Hán Việt

cao tư thái

3 chữ27 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cao; kiêu, đắt; cao thượng, thanh cao; nhiều, hơn)

10 nét

Bộ: (đàn bà, con gái)

9 nét

Bộ: (lòng; tim)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng để chỉ cách ứng xử khoan dung, nghiêm khắc với bản thân

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

cao tư thái

Từng chữ

  • caocao; kiêu, đắt; cao thượng, thanh cao; nhiều, hơn
  • 姿dáng dấp thuỳ mị; dáng vẻ, điệu bộ, tư thế
  • tháivẻ, thái độ; hình dạng, trạng thái

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他表现出了高姿态。Tā biǎoxiàn chū le gāozītài thanh 1

    Anh ấy đã thể hiện thái độ rất cao thượng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.