Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường mang tân ngữ là các phương tiện giao thông như xe hơi, máy bay, tàu thủy
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
giá sử
Từng chữ
- 驾giáđóng ngựa vào xe; xe cộ; chuyến đi của vua
- 驶sửngựa chạy nhanh
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: lái
Câu ví dụ
- 驾驶汽车时不能接听电话。
Không được nghe điện thoại khi đang lái xe ô tô.
- 他已经拿到了飞机驾驶执照。
Anh ấy đã lấy được bằng lái máy bay.
- 疲劳驾驶是非常危险的行为。
Lái xe khi mệt mỏi là một hành vi rất nguy hiểm.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.