Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: lái
Câu ví dụ
- 这是驾驶
Đây là lái
- 我喜欢驾驶
Tôi thích 驾驶
- 有驾驶
Có 驾驶
- 没有驾驶
Không có 驾驶
Kết hợp thường gặp
- 很驾驶
很 驾驶
- 非常驾驶
非常 驾驶
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.