Từ vựng tiếng Trung
chí*míng

Nghĩa tiếng Việt

nổi tiếng, lừng lẫy

2 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (ngựa)

6 nét

Bộ: (miệng)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường kết hợp với nơi chốn (世界, 中外) để chỉ mức độ nổi tiếng.

Câu ví dụ

  • 驰名世界Chímíng shìjiè thanh 2

    nổi tiếng toàn cầu

  • 这个品牌驰名中外Zhège pǐnpái chímíng zhōngwài thanh 4

    Thương hiệu này nổi tiếng trong và ngoài nước

  • 驰名商标chímíng shāngbiāo thanh 2

    thương hiệu nổi tiếng

Kết hợp thường gặp

  • 驰名中外chímíng zhōngwài thanh 2

    nổi tiếng trong và ngoài nước

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.