Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
mǎzǎi

Nghĩa tiếng Việt

đàn em, tay sai (thường dùng trong giới giang hồ)

Âm Hán Việt

mã tể, tử

2 chữ8 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (con ngựa)

3 nét

Bộ: (người)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Từ này thường dùng để chỉ những kẻ cấp dưới làm việc sai khiến cho đại ca

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

mã tể, tử

Từng chữ

  • con ngựa
  • tể, tửgánh vác; kỹ lưỡng

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他带着几个马仔在街上横行霸道。Tā dàizhe jǐ gè mǎzǎi zài jiē shàng héngxíngbàdào thanh 1

    Hắn dẫn theo vài tên đàn em ngang ngược trên phố

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.