Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Tính từ形容词
shǒu*xí

Nghĩa tiếng Việt

thủ lĩnh, đứng đầu, cao cấp nhất

Âm Hán Việt

thủ tịch

2 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đầu)

9 nét

Bộ: (khăn)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Tính từ形容词

Thường làm định ngữ đứng trước danh từ chỉ chức danh như đại diện, quan chức tài chính, nhạc công

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

thủ tịch

Từng chữ

  • thủđầu; chúa, chủ, trùm
  • tịchcái chiếu; chỗ ngồi

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

thủ (đầu) + tịch (chỗ ngồi) — người ngồi đầu, đứng đầu

Câu ví dụ

  • 首席执行官shǒuxí zhíxíngguān thanh 3

    CEO, giám đốc điều hành

  • 首席代表shǒuxí dàibiǎo thanh 3

    đại diện cấp cao nhất

  • 首席顾问shǒuxí gùwèn thanh 3

    cố vấn trưởng

  • 首席工程师shǒuxí gōngchéngshī thanh 3

    kỹ sư trưởng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.