Từ vựng tiếng Trung
xiànr*

Nghĩa tiếng Việt

Hãm — nhân bánh; phần bên trong của bánh.

4 chữ13 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (thức ăn)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Chỉ phần nhân bên trong các loại bánh như sủi cảo, bánh bao, bánh月饼.

Câu ví dụ

  • 饺子馅很好吃。Jiǎozi xiàn hěn hǎochī. thanh 3

    Nhân sủi cảo rất ngon.

  • 我喜欢肉馅的包子。Wǒ xǐhuān ròu xiàn de bāozi. thanh 3

    Tôi thích bánh bao nhân thịt.

  • 这个月饼馅太甜了。Zhège yuèbǐng xiàn tài tián le. thanh 4

    Nhân bánh trung thu này quá ngọt.

Kết hợp thường gặp

  • 肉馅 thanh 5
  • 菜馅 thanh 5
  • 饺子馅 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.