Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
xūgēn

Nghĩa tiếng Việt

rễ chùm (loại rễ không có rễ chính rõ rệt, chỉ có nhiều rễ nhỏ như sợi râu)

Âm Hán Việt

tu căn

2 chữ19 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lông dài)

9 nét

Bộ: (cây, gỗ; mộc mạc, chất phác; sao Mộc)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thuật ngữ sinh học dùng để chỉ hệ thống rễ của các loài thực vật một lá mầm

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

tu căn

Từng chữ

  • tuđợi; nên làm, cần thiết; chậm trễ
  • cănrễ cây

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 小麦的根属于须根系。Xiǎomài de gēn shǔyú xūgēnxì thanh 3

    Rễ lúa mì thuộc hệ rễ chùm

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.