Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
dǐngfēng

Nghĩa tiếng Việt

đỉnh núi, đỉnh cao

Âm Hán Việt

đỉnh phong

2 chữ18 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tờ giấy, trang giấy)

8 nét

Bộ: (núi; mồ mả)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng cho cả nghĩa đen (núi) và nghĩa bóng (sự nghiệp)

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

đỉnh phong

Từng chữ

  • đỉnhđỉnh đầu; chỗ cao nhất
  • phongđỉnh núi; cái bướu

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他终于登上了事业的顶峰。tā zhōngyú dēngshàngle shìyè de dǐngfēng thanh 1

    Anh ấy cuối cùng đã leo lên đỉnh cao của sự nghiệp

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.