Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTrong tâm lý học, 心理韧性 dịch là 「resilience」; trong vật liệu học là 「toughness」. Cả hai nghĩa đều thông dụng.
Câu ví dụ
- 竹子具有很强的韧性,能抗击风暴。
Tre có độ dẻo dai rất mạnh, có thể chống chịu bão tố.
- 她在逆境中展现出了惊人的韧性。
Cô ấy thể hiện sức bền bỉ đáng kinh ngạc trong nghịch cảnh.
- 这种材料的韧性比钢铁更强。
Độ dẻo dai của vật liệu này còn mạnh hơn thép.
- 培养心理韧性是现代人的必备能力。
Rèn luyện sức chịu đựng tâm lý là năng lực không thể thiếu của con người hiện đại.
Kết hợp thường gặp
- 心理韧性
sức chịu đựng tâm lý
- 材料韧性
độ dẻo dai vật liệu
- 坚韧性格
tính cách kiên cường, bền bỉ
- 韧性强
độ bền dai cao
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.