Từ vựng tiếng TrungPhó từ副词
suíkǒu

Nghĩa tiếng Việt

Tiện miệng nói ra, nói mà không suy nghĩ kỹ

Âm Hán Việt

tuỳ khẩu

2 chữ14 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (gò đất; to lớn; béo)

11 nét

Bộ: (mồm, miệng; cửa)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Phó từ副词

Chỉ hành động nói năng thiếu cân nhắc

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

Âm Hán Việt

tuỳ khẩu

Từng chữ

  • tuỳtuỳ theo; đời nhà Tuỳ
  • khẩumồm, miệng; cửa

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他随口答应了请求。Tā suíkǒu dāyìng le qǐngqiú thanh 1

    Anh ấy tiện miệng đồng ý lời thỉnh cầu

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.