Từ vựng tiếng Trung
táo*zuì

Nghĩa tiếng Việt

mê mẩn; say đắm; đắm chìm trong niềm vui

2 chữ25 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (gò đất)

10 nét

Bộ: (rượu)

15 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng cho việc say đắm, đắm chìm trong cái gì đó đẹp đẽ/joyful. '自我陶醉' mang sắc thái tiêu cực (tự sướng).

Câu ví dụ

  • 他陶醉在音乐中Tā táozuì zài yīnyuè zhōng thanh 1

    Anh ấy đắm chìm trong âm nhạc

  • 让人陶醉的风景Ràng rén táozuì de fēngjǐng thanh 4

    Cảnh đẹp làm người ta mê mẩn

  • 我陶醉在大自然Wǒ táozuì zài dàzìrán thanh 3

    Tôi say đắm trong thiên nhiên

  • 她陶醉于胜利的喜悦Tā táozuì yú shènglì de xǐyuè thanh 1

    Cô ấy mê mẩn trong niềm vui chiến thắng

  • 这首诗令人陶醉Zhè shǒu shī lìngrén táozuì thanh 4

    Bài thơ này làm người ta say đắm

Kết hợp thường gặp

  • 陶醉于táozuì yú thanh 2

    say đắm trong

  • 令人陶醉lìngrén táozuì thanh 4

    làm người ta mê mẩn

  • 陶醉其中táozuì qízhōng thanh 2

    say đắm trong đó

  • 自我陶醉zìwǒ táozuì thanh 4

    tự sướng, tự kỷ (negative)

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.