Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho việc say đắm, đắm chìm trong cái gì đó đẹp đẽ/joyful. '自我陶醉' mang sắc thái tiêu cực (tự sướng).
Câu ví dụ
- 他陶醉在音乐中
Anh ấy đắm chìm trong âm nhạc
- 让人陶醉的风景
Cảnh đẹp làm người ta mê mẩn
- 我陶醉在大自然
Tôi say đắm trong thiên nhiên
- 她陶醉于胜利的喜悦
Cô ấy mê mẩn trong niềm vui chiến thắng
- 这首诗令人陶醉
Bài thơ này làm người ta say đắm
Kết hợp thường gặp
- 陶醉于
say đắm trong
- 令人陶醉
làm người ta mê mẩn
- 陶醉其中
say đắm trong đó
- 自我陶醉
tự sướng, tự kỷ (negative)
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.