Từ vựng tiếng TrungPhó từ副词
dǒu*rán

Nghĩa tiếng Việt

Đột nhiên, bỗng nhiên, bất ngờ

Âm Hán Việt

đẩu nhiên

2 chữ21 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (gò đất; to lớn; béo)

9 nét

Bộ: (lửa)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Phó từ副词

Làm phó từ đứng trước động từ hoặc tính từ để biểu thị sự thay đổi nhanh chóng, bất ngờ

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

Âm Hán Việt

đẩu nhiên

Từng chữ

  • đẩucao chót vót
  • nhiênđúng; thế, vậy; nhưng

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他陡然停住了脚步。Tā dǒurán tíng zhù le jiǎobù. thanh 1
  • 天气陡然变冷了。Tiānqì dǒurán biàn lěng le. thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.