Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho người, nơi hoặc sự vật nổi tiếng, được biết đến rộng rãi.
Câu ví dụ
- 这是闻名的景点
Đây là điểm tham quan nổi tiếng
- 闻名世界
Nổi tiếng thế giới
- 闻名的作家
Nhà văn nổi tiếng
Kết hợp thường gặp
- 闻名遐迩
nổi tiếng khắp nơi
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.