Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường kết hợp thành cụm 闻名于世 (nổi tiếng khắp thế giới) hoặc 以...闻名 (nổi tiếng vì cái gì)
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
văn danh
Từng chữ
- 闻vănnghe
- 名danhtên, danh; danh tiếng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho người, nơi hoặc sự vật nổi tiếng, được biết đến rộng rãi.
Câu ví dụ
- 这是闻名的景点
Đây là điểm tham quan nổi tiếng
- 闻名世界
Nổi tiếng thế giới
- 闻名的作家
Nhà văn nổi tiếng
Kết hợp thường gặp
- 闻名遐迩
nổi tiếng khắp nơi
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.