Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
wèndǐng

Nghĩa tiếng Việt

tranh giành ngôi vị, tranh chức vô địch

Âm Hán Việt

vấn đỉnh

2 chữ18 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái cửa; loài, loại, thứ, môn)

6 nét

Bộ: (cái vạc, cái đỉnh)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Dùng trong thể thao hoặc chính trị để chỉ việc tranh giành vị trí cao nhất

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

vấn đỉnh

Từng chữ

  • vấnhỏi; tra xét; hỏi thăm
  • đỉnhcái vạc, cái đỉnh

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他们队今年很有希望问鼎冠军。tāmen duì jīnnián hěn yǒu xīwàng wèndǐng guànjūn thanh 1

    Đội của họ năm nay rất có hy vọng tranh chức vô địch

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.