Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa长远 trong 长远 (cháng yuǎn) đọc là 2 thanh (cháng — dài, yuǎn — xa). Thường đi với 利益, 发展, 规划, 眼光. Phân biệt với 长期 (chángqī — dài hạn về thời gian cụ thể) — 长远 mang màu sắc chiến lược hơn.
Câu ví dụ
- 我们需要从长远角度考虑这个问题。
Chúng ta cần xem xét vấn đề này từ góc độ dài hạn.
- 教育是对未来最长远的投资。
Giáo dục là khoản đầu tư dài hạn nhất cho tương lai.
- 公司制定了长远发展战略。
Công ty đã xây dựng chiến lược phát triển dài hạn.
- 着眼长远,才能走得更稳。
Nhìn xa trông rộng thì mới đi được vững hơn.
Kết hợp thường gặp
- 长远利益
lợi ích lâu dài
- 长远规划
quy hoạch dài hạn
- 从长远来看
nhìn từ góc độ dài hạn
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.