Từ vựng tiếng Trung
chuí*zi

Nghĩa tiếng Việt

Chuỳ tử — cái búa; dụng cụ kim loại nặng có đầu tròn dùng để đóng đinh hoặc gõ.

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (kim loại)

13 nét

Bộ: (con, đứa trẻ)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

子 là hậu tố, đọc nhẹ (zi); lượng từ chuẩn là 把 (bǎ — cái, cho dụng cụ có cán).

Câu ví dụ

  • 他用锤子把钉子敲进墙里。Tā yòng chuízi bǎ dīngzi qiāo jìn qiáng lǐ. thanh 1

    Anh ấy dùng búa đóng đinh vào tường.

  • 工具箱里有一把锤子。Gōngjùxiāng lǐ yǒu yī bǎ chuízi. thanh 1

    Trong hộp dụng cụ có một cái búa.

  • 锤子是最基本的手工工具之一。Chuízi shì zuì jīběn de shǒugōng gōngjù zhī yī. thanh 2

    Búa là một trong những dụng cụ thủ công cơ bản nhất.

  • 他把锤子挂回了工具架上。Tā bǎ chuízi guà huí le gōngjù jià shàng. thanh 1

    Anh treo búa trở lại giá dụng cụ.

Kết hợp thường gặp

  • 一把锤子yī bǎ chuízi thanh 1

    một cái búa

  • 铁锤子tiě chuízi thanh 3

    búa sắt

  • 橡皮锤子xiàngpí chuízi thanh 4

    búa cao su

  • 用锤子yòng chuízi thanh 4

    dùng búa

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.