Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
xīzhǐ

Nghĩa tiếng Việt

Giấy bạc, loại giấy kim loại dùng để gói thực phẩm hoặc thuốc lá

Âm Hán Việt

tích chỉ

2 chữ20 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (vàng, tiền; sao Kim; nước Kim)

13 nét

Bộ: (sợi tơ nhỏ, bó tơ)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Từ này dùng để chỉ loại vật liệu mỏng dùng trong nhà bếp hoặc đóng gói

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

tích chỉ

Từng chữ

  • tíchthiếc, Zn
  • chỉgiấy viết

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 用锡纸把烤鱼包起来。Yòng xīzhǐ bǎ kǎoyú bāo qǐlái thanh 4

    Dùng giấy bạc gói cá nướng lại

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.