Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
tiěfànwǎn

Nghĩa tiếng Việt

bát cơm sắt (công việc ổn định)

Âm Hán Việt

thiết phạn oản

3 chữ30 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (vàng, tiền; sao Kim; nước Kim)

10 nét

Bộ: (ăn; đồ ăn; lộc)

7 nét

Bộ: (đá; tạ (đơn vị đo, bằng 120 cân))

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng để chỉ công việc có chế độ đãi ngộ ổn định, không lo mất việc

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

thiết phạn oản

Từng chữ

  • thiếtsắt, Fe
  • phạncơm; ăn cơm
  • oảncái bát nhỏ

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他想找一份铁饭碗的工作。Tā xiǎng zhǎo yī fèn tiěfànwǎn de gōngzuò thanh 1

    Anh ấy muốn tìm một công việc ổn định

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.