Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ mang tân ngữ là hiện vật, tác phẩm nghệ thuật hoặc giấy tờ
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
giám định
Từng chữ
- 鉴giámcái gương soi bằng đồng
- 定địnhđịnh; yên lặng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa鉴定 thường dùng trong ngữ cảnh chuyên môn, pháp lý hoặc nghệ thuật. Khác với 评价 (bình giá — nhận xét chủ quan) hay 评估 (đánh giá chung).
Câu ví dụ
- 这幅画经过专家鉴定是真品
Bức tranh này được chuyên gia giám định là đồ thật
- 法医鉴定结果已经出来了
Kết quả giám định pháp y đã có rồi
- 文物鉴定需要丰富的经验
Giám định cổ vật cần nhiều kinh nghiệm
- 经过鉴定,这块玉是假的
Sau khi giám định, viên ngọc này là giả
Kết hợp thường gặp
- 司法鉴定
giám định tư pháp
- 文物鉴定
giám định cổ vật
- 法医鉴定
giám định pháp y
- 鉴定报告
báo cáo giám định
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.