Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
jīngāngzuàn

Nghĩa tiếng Việt

mũi khoan kim cương, hoặc chỉ kim cương

Âm Hán Việt

kim cương, cang toàn, toản

3 chữ24 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (vàng, tiền; sao Kim; nước Kim)

8 nét

Bộ: (con dao, cái đao)

6 nét

Bộ: (vàng, tiền; sao Kim; nước Kim)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng trong công nghiệp cơ khí

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

kim cương, cang toàn, toản

Từng chữ

  • kimvàng, tiền; sao Kim; nước Kim
  • cương, cangcứng, rắn; vừa mới qua, vừa xong
  • toàn, toảnxiên, dùi, khoan; luồn qua, chui qua; nghiên cứu sâu

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.