Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Làm động từ vị ngữ, tân ngữ có thể là người hoặc năng lượng, áp lực
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
thích phóng
Từng chữ
- 释thíchgiảng cho rõ; buông ra, thả ra; bỏ, cởi ra; họ Thích trong nhà Phật
- 放phóngphóng, phi (ngựa)
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng được cho cả nghĩa cụ thể (thả tù) lẫn nghĩa trừu tượng (giải phóng cảm xúc, năng lượng); khác với 解放 (giải phóng — thường mang tính lịch sử, chính trị lớn hơn).
Câu ví dụ
- 犯人服满刑期后被释放。
Tù nhân được thả sau khi mãn hạn tù.
- 运动能帮助释放压力。
Tập thể dục giúp giải tỏa áp lực.
- 核反应会释放大量能量。
Phản ứng hạt nhân giải phóng một lượng năng lượng khổng lồ.
- 哭泣是一种释放情绪的方式。
Khóc là một cách giải phóng cảm xúc.
Kết hợp thường gặp
- 释放压力
giải tỏa áp lực
- 释放能量
giải phóng năng lượng
- 被释放
được thả, được giải phóng
- 释放情绪
giải phóng cảm xúc
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.