Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng được cho cả nghĩa cụ thể (thả tù) lẫn nghĩa trừu tượng (giải phóng cảm xúc, năng lượng); khác với 解放 (giải phóng — thường mang tính lịch sử, chính trị lớn hơn).
Câu ví dụ
- 犯人服满刑期后被释放。
Tù nhân được thả sau khi mãn hạn tù.
- 运动能帮助释放压力。
Tập thể dục giúp giải tỏa áp lực.
- 核反应会释放大量能量。
Phản ứng hạt nhân giải phóng một lượng năng lượng khổng lồ.
- 哭泣是一种释放情绪的方式。
Khóc là một cách giải phóng cảm xúc.
Kết hợp thường gặp
- 释放压力
giải tỏa áp lực
- 释放能量
giải phóng năng lượng
- 被释放
được thả, được giải phóng
- 释放情绪
giải phóng cảm xúc
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.