Từ vựng tiếng Trung
shì*fàng

Nghĩa tiếng Việt

Thích phóng — giải phóng, thả ra; dùng cho người bị giam giữ, năng lượng bị nén, hoặc cảm xúc bị dồn nén.

2 chữ20 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (kim loại)

12 nét

Bộ: (đánh, hành động)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng được cho cả nghĩa cụ thể (thả tù) lẫn nghĩa trừu tượng (giải phóng cảm xúc, năng lượng); khác với 解放 (giải phóng — thường mang tính lịch sử, chính trị lớn hơn).

Câu ví dụ

  • 犯人服满刑期后被释放。Fànrén fú mǎn xíngqī hòu bèi shìfàng. thanh 4

    Tù nhân được thả sau khi mãn hạn tù.

  • 运动能帮助释放压力。Yùndòng néng bāngzhù shìfàng yālì. thanh 4

    Tập thể dục giúp giải tỏa áp lực.

  • 核反应会释放大量能量。Hé fǎnyìng huì shìfàng dàliàng néngliàng. thanh 2

    Phản ứng hạt nhân giải phóng một lượng năng lượng khổng lồ.

  • 哭泣是一种释放情绪的方式。Kūqì shì yī zhǒng shìfàng qíngxù de fāngshì. thanh 1

    Khóc là một cách giải phóng cảm xúc.

Kết hợp thường gặp

  • 释放压力shìfàng yālì thanh 4

    giải tỏa áp lực

  • 释放能量shìfàng néngliàng thanh 4

    giải phóng năng lượng

  • 被释放bèi shìfàng thanh 4

    được thả, được giải phóng

  • 释放情绪shìfàng qíngxù thanh 4

    giải phóng cảm xúc

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.