Từ vựng tiếng Trung
bì*nàn

Nghĩa tiếng Việt

ẩn náu, chạy nạn

2 chữ34 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (bước đi)

16 nét

Bộ: (chim đuôi ngắn)

18 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường dùng trong ngữ cảnh chiến tranh, thiên tai: rời bỏ quê hương để tìm nơi an toàn. Mang sắc thái đồng cảm, bi thảm. Có thể đi với '所' → '避难所' (nơi ẩn náu).

Câu ví dụ

  • 战争期间,很多人被迫避难Zhànzhēng qījiān, hěnduō rén bèipò bìnàn thanh 4

    Trong thời chiến, nhiều người buộc phải chạy nạn

  • 他们到邻国避难Tāmen dào língguó bìnàn thanh 1

    Họ sang nước láng giềng ẩn náu

  • 避难所Bìnnàn suǒ thanh 4

    Nơi ẩn náu

  • 被迫离开家乡避难Bèipò líkāi jiāxiāng bìnàn thanh 4

    Bị buộc rời bỏ quê hương chạy nạn

Kết hợp thường gặp

  • 被迫避难bèipò bìnàn thanh 4

    bị buộc chạy nạn

  • 到邻国避难dào língguó bìnàn thanh 4

    sang nước láng giềng ẩn náu

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.