Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong ngữ cảnh chiến tranh, thiên tai: rời bỏ quê hương để tìm nơi an toàn. Mang sắc thái đồng cảm, bi thảm. Có thể đi với '所' → '避难所' (nơi ẩn náu).
Câu ví dụ
- 战争期间,很多人被迫避难
Trong thời chiến, nhiều người buộc phải chạy nạn
- 他们到邻国避难
Họ sang nước láng giềng ẩn náu
- 避难所
Nơi ẩn náu
- 被迫离开家乡避难
Bị buộc rời bỏ quê hương chạy nạn
Kết hợp thường gặp
- 被迫避难
bị buộc chạy nạn
- 到邻国避难
sang nước láng giềng ẩn náu
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.