Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là động từ ly hợp, thường dùng để chỉ việc tìm nơi an toàn trốn tránh chiến tranh hoặc thiên tai
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
tị nạn
Từng chữ
- 避tịtrốn tránh; tránh; núp; phòng ngừa; ngừa; phòng chống
- 难nạnkhó khăn
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong ngữ cảnh chiến tranh, thiên tai: rời bỏ quê hương để tìm nơi an toàn. Mang sắc thái đồng cảm, bi thảm. Có thể đi với '所' → '避难所' (nơi ẩn náu).
Câu ví dụ
- 战争期间,很多人被迫避难
Trong thời chiến, nhiều người buộc phải chạy nạn
- 他们到邻国避难
Họ sang nước láng giềng ẩn náu
- 避难所
Nơi ẩn náu
- 被迫离开家乡避难
Bị buộc rời bỏ quê hương chạy nạn
Kết hợp thường gặp
- 被迫避难
bị buộc chạy nạn
- 到邻国避难
sang nước láng giềng ẩn náu
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.