Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ mang tân ngữ chỉ đối tượng bị truy nã hoặc dùng trong câu bị động
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
thông tập
Từng chữ
- 通thôngxuyên qua
- 缉tậpchắp sợi, bện dây thừng; viền mép, viền gấu; chắp nối; lùng bắt
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaChỉ dùng trong ngữ cảnh pháp lý — cơ quan chức năng (cảnh sát, tòa án) mới có thể thực hiện; không dùng cho người thường truy tìm.
Câu ví dụ
- 警方对该逃犯发出了通缉令。
Cảnh sát đã phát lệnh truy nã đối với tên tội phạm đang bỏ trốn.
- 他被全国通缉,无处可逃。
Anh ta bị truy nã toàn quốc, không còn chỗ để trốn.
- 国际刑警组织对他发出了通缉。
Interpol đã phát lệnh truy nã quốc tế đối với y.
- 通缉犯在边境被抓获。
Tên tội phạm bị truy nã bị bắt tại biên giới.
Kết hợp thường gặp
- 通缉令
lệnh truy nã
- 通缉犯
tên tội phạm bị truy nã
- 发出通缉
phát lệnh truy nã
- 国际通缉
truy nã quốc tế
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.