Từ vựng tiếng Trung
tòu*lù

Nghĩa tiếng Việt

tiết lộ, để lộ (thông tin bí mật hoặc chưa công bố)

2 chữ31 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (bước đi)

10 nét

Bộ: (mưa)

21 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Hán-Việt: thấu lộ. Mang hàm nghĩa chủ động (người tiết lộ có thể cố ý hoặc vô tình). Trang trọng hơn 说出来 (nói ra). Thường gặp trong ngôn ngữ báo chí.

Câu ví dụ

  • 他透露了公司的计划Tā tòulùle gōngsī de jìhuà thanh 1

    Anh ấy đã tiết lộ kế hoạch của công ty

  • 消息人士透露,合同已经签署Xiāoxi rénshì tòulù, hétong yǐjīng qiānshǔ thanh 1

    Nguồn tin cho biết, hợp đồng đã được ký kết

  • 她不愿意透露自己的年龄Tā bù yuànyì tòulù zìjǐ de niánlíng thanh 1

    Cô ấy không muốn tiết lộ tuổi của mình

  • 导演透露了电影的部分情节Dǎoyǎn tòulùle diànyǐng de bùfèn qíngjié thanh 3

    Đạo diễn đã tiết lộ một phần tình tiết bộ phim

Kết hợp thường gặp

  • 透露消息tòulù xiāoxi thanh 4

    tiết lộ thông tin

  • 透露内幕tòulù nèimù thanh 4

    tiết lộ nội tình

  • 不透露bù tòulù thanh 4

    không tiết lộ

  • 据透露jù tòulù thanh 4

    theo tiết lộ, theo nguồn tin

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.