Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ đứng trước tân ngữ chỉ tin tức, thông tin hoặc ý tứ
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
thấu lộ
Từng chữ
- 透thấuxuyên qua
- 露lộsương, hạt móc; lộ ra
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaHán-Việt: thấu lộ. Mang hàm nghĩa chủ động (người tiết lộ có thể cố ý hoặc vô tình). Trang trọng hơn 说出来 (nói ra). Thường gặp trong ngôn ngữ báo chí.
Câu ví dụ
- 他透露了公司的计划
Anh ấy đã tiết lộ kế hoạch của công ty
- 消息人士透露,合同已经签署
Nguồn tin cho biết, hợp đồng đã được ký kết
- 她不愿意透露自己的年龄
Cô ấy không muốn tiết lộ tuổi của mình
- 导演透露了电影的部分情节
Đạo diễn đã tiết lộ một phần tình tiết bộ phim
Kết hợp thường gặp
- 透露消息
tiết lộ thông tin
- 透露内幕
tiết lộ nội tình
- 不透露
không tiết lộ
- 据透露
theo tiết lộ, theo nguồn tin
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.