Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
tòuxī

Nghĩa tiếng Việt

phân tích thấu đáo; lọc máu (y học)

Âm Hán Việt

thấu tích

2 chữ18 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (bộ sước)

10 nét

Bộ: (cây, gỗ; mộc mạc, chất phác; sao Mộc)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Dùng trong phân tích vấn đề hoặc thuật ngữ y khoa

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

thấu tích

Từng chữ

  • thấuxuyên qua
  • tíchgỡ, tách, tẽ, chẻ

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这部书从美学的角度透析了诗歌创作。Zhè bù shū cóng měixué de jiǎodù tòuxī le shīgē chuàngzuò thanh 4

    Cuốn sách này phân tích thấu đáo sáng tác thơ ca từ góc độ mỹ học

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.