Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
būtáosǒu

Nghĩa tiếng Việt

nơi ẩn náu của kẻ trốn chạy

Âm Hán Việt

bô đào tẩu

3 chữ35 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (bộ sước)

10 nét

Bộ: (bộ sước)

9 nét

Bộ: (bộ thảo)

16 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Từ cổ, chỉ nơi tội phạm hoặc người trốn chạy ẩn náu

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

bô đào tẩu

Từng chữ

  • chạy trốn
  • đàobỏ trốn
  • tẩuchằm lớn, cái đầm; nơi tụ tập; nơi thôn dã

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.